
Mực in truyền nhiệt wax-resin CL-Z213 cho đầu in nghiêng, dùng in tem mã vạch
Mực in truyền nhiệt wax-resin màu đen cải tiến dành cho máy in mã vạch đầu in nghiêng và in truyền nhiệt trực tiếp trên bao bì (TTO) ở tốc độ thấp đến trung bình. Các ứng dụng được liệt kê gồm nhãn bán lẻ, kho hàng, thẻ treo quần áo và in thông tin nhận diện trên bao bì. Trước khi lựa chọn, cần đối chiếu máy in, vật liệu in thực tế và tốc độ vận hành: chất lượng bản in và độ bền hình ảnh có thể thay đổi theo máy in và vật liệu nền.
- Giấy tráng phủ: 350 chu kỳ (tải trọng 9N, giấy A4); PET: 200 chu kỳ (tải trọng 9N, giấy A4)Khả năng chịu ma sát
- Hình in trên nhãn không thay đổi (sau 20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃)Thử nghiệm nhiệt độ thấp
Tổng quan sản phẩm
Chọn loại mực wax-resin cải tiến này để in mã vạch bằng đầu in nghiêng, hoặc đánh giá khả năng sử dụng cho in truyền nhiệt trực tiếp trên bao bì (TTO) ở tốc độ thấp đến trung bình. Hình minh họa điều kiện sử dụng khuyến nghị nêu tốc độ in đầu nghiêng ≤10 ips và TTO ≤20 ips, trong đó ips là inch mỗi giây, cùng thiết bị tham chiếu AVERY 6404 / Videojet 6320. Đây là các điều kiện tham chiếu được công bố, không phải bảo đảm cho mọi máy in hoặc vật liệu nền.
Về lựa chọn vật liệu, nguồn tài liệu liệt kê giấy tráng phủ, polyethylene terephthalate (PET), polyvinyl chloride (PVC), polypropylene (PP) và polyethylene (PE). Hình minh họa khả năng thích ứng vật liệu thể hiện 100% cho giấy tráng phủ và 85% cho từng loại nhựa được liệt kê, nhưng không nêu phương pháp đánh giá. Không nên coi các số liệu này là tỷ lệ in thành công hoặc khả năng tương thích với mọi trường hợp. Cần xác nhận hiệu quả trên vật liệu in thực tế.
So sánh độ bền theo đúng điều kiện thử được nêu: giấy tráng phủ đạt 350 chu kỳ ma sát và PET đạt 200 chu kỳ, đều dùng tải trọng 9N và giấy A4. Hình in trên nhãn không thay đổi sau 20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃. Quan sát từ phép thử lạnh này không xác lập mức nhiệt độ sử dụng liên tục. Chất lượng bản in và độ bền hình ảnh có thể khác nhau tùy loại máy in và vật liệu nền.
Cuộn mực sử dụng nền màng polyester, với độ dày màng nền 4.5±0.2 μm và tổng độ dày 6.8±0.5 μm. Bảo quản ở -5℃~40℃ và độ ẩm 20%~85%, nơi thông thoáng, tránh ánh sáng và xa nguồn nhiệt. Thời hạn bảo quản được công bố là một năm. Việc liệt kê ứng dụng bao bì không xác lập sự tuân thủ yêu cầu tiếp xúc với thực phẩm hoặc dược phẩm.
Lợi thế cốt lõi
In đầu nghiêng và khả năng sử dụng cho TTO
Công thức wax-resin cải tiến chủ yếu dành cho máy in mã vạch đầu in nghiêng; tài liệu cũng nêu ứng dụng in truyền nhiệt trực tiếp trên bao bì ở tốc độ thấp đến trung bình. Cần kiểm tra thiết bị và điều kiện tốc độ được khuyến nghị cho công việc dự kiến.
Kết quả thử ma sát riêng cho giấy và PET
Kết quả được công bố phân biệt giấy tráng phủ đạt 350 chu kỳ và PET đạt 200 chu kỳ, với tải trọng 9N và giấy A4. Khi đối chiếu yêu cầu, cần sử dụng đúng các điều kiện này; độ bền hình ảnh có thể thay đổi theo máy in và vật liệu nền.
Điều kiện bảo quản được xác định rõ
Bảo quản ở -5℃~40℃ và độ ẩm 20%~85%, nơi thông thoáng, tránh ánh sáng và xa nguồn nhiệt. Thời hạn bảo quản được công bố là một năm.
Thông số kỹ thuật
| Màu mực | Đen |
|---|---|
| Mật độ quang học | 1.9 (máy đo mật độ quang phổ X-Rite eXact phiên bản tiêu chuẩn) |
| Khả năng chịu ma sát | Giấy tráng phủ: 350 chu kỳ (tải trọng 9N, giấy A4); PET: 200 chu kỳ (tải trọng 9N, giấy A4) |
| Thử nghiệm nhiệt độ thấp | Hình in trên nhãn không thay đổi (sau 20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃) |
| Vật liệu nền | Màng polyester |
| Độ dày màng nền (μm) | 4.5±0.2 |
| Tổng độ dày (μm) | 6.8±0.5 |
| Điểm nóng chảy của mực | 60℃ |
| Điều kiện bảo quản | Nhiệt độ -5℃~40℃, độ ẩm 20%~85%, thông thoáng, tránh ánh sáng và xa nguồn nhiệt |
| Thời hạn bảo quản | Một năm |
| Phương pháp in | In đầu nghiêng ≤10 ips TTO ≤20 ips |
| Thiết bị tham chiếu cho tốc độ in | AVERY 6404 / Videojet 6320 |
| Lớp phủ mặt sau | Lớp phủ mặt sau |
| Màng nền | Màng nền |
| Lớp tách | Lớp tách |
| Lớp mực | Lớp mực |
| Lớp kết dính | Lớp kết dính |
Ứng dụng điển hình
Nhãn bán lẻ, kho hàng và thẻ treo quần áo
Các ứng dụng nhận diện được liệt kê gồm nhãn bán lẻ, kho hàng và thẻ treo quần áo. Cần đánh giá vật liệu nhãn hoặc thẻ thực tế với máy in đầu nghiêng dự kiến sử dụng, vì chất lượng bản in và độ bền phụ thuộc vào máy in và vật liệu in.
In thông tin nhận diện trên dây chuyền sản xuất và bao bì
Các ứng dụng được liệt kê gồm dây chuyền sản xuất, đóng gói sẵn, bao bì thực phẩm và bao bì dược phẩm. Với công việc in TTO, cần kiểm tra vật liệu bao bì thực tế cùng thiết bị và điều kiện tốc độ được nêu. Việc liệt kê các ứng dụng này không xác lập sự tuân thủ yêu cầu tiếp xúc với thực phẩm hoặc dược phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Có thể chọn loại mực này cho cả in mã vạch đầu nghiêng và TTO không?
Sản phẩm chủ yếu dành cho máy in mã vạch đầu in nghiêng và cũng được mô tả là dùng cho in truyền nhiệt trực tiếp trên bao bì (TTO) ở tốc độ thấp đến trung bình. Hình minh họa sử dụng khuyến nghị nêu in đầu nghiêng ≤10 ips và TTO ≤20 ips, với AVERY 6404 / Videojet 6320 là thiết bị tham chiếu. Cần xác nhận máy in, vật liệu nền và tốc độ thực tế; các tham chiếu này không xác lập khả năng tương thích với mọi máy.
Nên so sánh khả năng chịu ma sát của giấy tráng phủ và PET như thế nào?
Kết quả thử ma sát được nêu là 350 chu kỳ trên giấy tráng phủ và 200 chu kỳ trên polyethylene terephthalate (PET), đều sử dụng tải trọng 9N và giấy A4. Chỉ so sánh kết quả kèm đúng điều kiện thử đã nêu. Chất lượng bản in và độ bền hình ảnh có thể thay đổi theo máy in và vật liệu in, vì vậy cần xác nhận kết quả trên vật liệu thực tế của bạn.
Phép thử ở -17℃ có xác lập khả năng sử dụng liên tục trong môi trường lạnh không?
Quan sát được công bố là hình in trên nhãn không thay đổi sau 20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃. Kết quả này không xác lập mức nhiệt độ sử dụng liên tục. Cần đánh giá máy in, vật liệu nhãn và điều kiện tiếp xúc thực tế cho mục đích sử dụng dự kiến.
Danh sách ứng dụng bao bì có chứng minh sự tuân thủ yêu cầu tiếp xúc với thực phẩm hoặc dược phẩm không?
Không. Bao bì thực phẩm và bao bì dược phẩm là các ứng dụng được liệt kê, nhưng bằng chứng được cung cấp không xác lập sự tuân thủ yêu cầu tiếp xúc cho mẫu sản phẩm và cách sử dụng này. Các biểu trưng chứng nhận được hiển thị thiếu số báo cáo, thông tin hiệu lực và bằng chứng về chủ thể được chứng nhận, nên không thể làm căn cứ cho tuyên bố tuân thủ của sản phẩm.
Chưa chắc loại nào phù hợp với máy in và nhãn của bạn?
Cho biết chất liệu nhãn, máy in, môi trường và độ bền mong muốn. Chúng tôi sẽ tư vấn phương án phù hợp.



