
Ribbon in chuyển nhiệt sáp-nhựa CL-Z203 cho tem nhãn mã vạch
Ribbon in chuyển nhiệt sáp-nhựa màu đen dành cho in bằng đầu in phẳng, với các ứng dụng được liệt kê bao gồm bán lẻ, kho vận, logistics và thẻ treo quần áo. Hãy lựa chọn dựa trên vật liệu nhãn thực tế và máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp của bạn ở tốc độ ≤6 ips (inch/giây). Các kết quả về đường nét mảnh, chữ nhỏ và độ bền đều thu được trên giấy couche; chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu in.
- 500 chu kỳ (tải trọng 9N, giấy A4); kết quả có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu inĐộ chịu ma sát trên giấy couche
- ≤6 ips; chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu inTốc độ in cho máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp
Tổng quan sản phẩm
Ribbon in chuyển nhiệt sáp-nhựa màu đen này dùng màng polyester làm lớp đế và được thiết kế để in bằng đầu in phẳng trên máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp ở tốc độ ≤6 ips. Trước khi chọn ribbon cho công việc của mình, hãy đối chiếu phương pháp in, tốc độ vận hành và vật liệu nhãn thực tế.
Với công việc in nhãn trên giấy couche, kết quả in được công bố là các đường nét mảnh 0.1mm đầy đủ, rõ ràng và văn bản tiếng Trung, tiếng Anh cỡ 4pt đọc rõ ràng mà không bị dồn mực. Độ chịu ma sát được công bố là 500 chu kỳ với tải trọng 9N và giấy A4. Những kết quả này chỉ là tham chiếu từ các bài thử nghiệm cụ thể, không phải bảo chứng cho mọi máy in hay vật liệu in.
Kết quả thử nghiệm trên giấy couche còn cho thấy chữ in trên nhãn không thay đổi sau 20 giờ đặt trong buồng lạnh kín ở -17℃, và không thay đổi sau khi ngâm trong nước 100℃ trong 2 giờ. Đây là các điều kiện phơi thử đã xác định, không phải chỉ định về nhiệt độ vận hành liên tục. Chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể khác nhau tùy máy in và vật liệu in.
Biểu đồ độ tương thích vật liệu liệt kê giấy couche ở mức 80%, thẻ treo và giấy bìa ở mức 60%, và giấy tổng hợp ở mức 40%. Các con số phần trăm này không kèm phương pháp thử nghiệm hay định nghĩa nào; không được hiểu chúng là tỷ lệ in thành công, tỷ lệ công thức pha trộn hay chỉ số độ bền. Hãy đánh giá vật liệu thực tế trên máy in dự định sử dụng.
Bảo quản ở nhiệt độ -5℃~40℃ và độ ẩm 20%~85%, nơi thông thoáng, tránh ánh sáng và xa nguồn nhiệt. Thời hạn bảo quản là một năm trong các điều kiện bảo quản này. Chiều rộng, chiều dài ribbon, kích thước lõi và chiều cuộn không được nêu trong thông tin sản phẩm hiện có và cần được xác nhận với máy in dự định sử dụng.
Lợi thế cốt lõi
Đường nét mảnh và chữ nhỏ trên giấy couche
Kết quả in trên giấy couche ghi nhận các đường nét mảnh 0.1mm rõ ràng, đầy đủ và văn bản tiếng Trung, tiếng Anh cỡ 4pt dễ đọc mà không bị dồn mực. Hãy kiểm tra kết quả trên máy in và vật liệu thực tế của bạn, vì chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể thay đổi.
Độ chịu ma sát với điều kiện tiếp xúc đã xác định
Bài thử ma sát trên giấy couche được ghi nhận là 500 chu kỳ với tải trọng 9N dùng giấy A4. Hãy so sánh các điều kiện này với tải trọng ma sát và vật liệu tiếp xúc trong ứng dụng của bạn; kết quả này không khẳng định độ bền tương đương trên các vật liệu hay máy in khác.
Các điều kiện thử lạnh và ngâm nước nóng đã xác định
Chữ in trên nhãn giấy couche không thay đổi sau 20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃ hoặc sau 2 giờ trong nước 100℃. Các kết quả này chỉ áp dụng cho các bài thử đã nêu và không khẳng định khả năng chịu nhiệt liên tục hay hiệu suất trên mọi vật liệu nhãn.
Thông số kỹ thuật
| Màu mực | Đen |
|---|---|
| Mật độ màu | 1.7 (máy đo mật độ màu quang phổ, phiên bản tiêu chuẩn) |
| Kết quả in | Đường nét mảnh 0.1mm đầy đủ và rõ ràng, văn bản tiếng Trung và tiếng Anh cỡ 4pt đọc rõ ràng, không bị dồn mực |
| Độ chịu ma sát | 500 chu kỳ (tải trọng 9N, giấy A4) |
| Thử nghiệm nhiệt độ thấp | Chữ in trên nhãn không thay đổi (đặt 20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃) |
| Thử nghiệm ngâm nước | Chữ in trên nhãn không thay đổi (ngâm trong nước 100℃ trong 2 giờ) |
| Vật liệu đế | Màng polyester |
| Độ dày màng đế (μm) | 3.5±0.2 |
| Tổng độ dày (μm) | 5.9±0.5 |
| Điểm nóng chảy lớp mực | 95℃ |
| Điều kiện bảo quản | Nhiệt độ -5℃~40℃, độ ẩm 20%~85%, thông thoáng, tránh ánh sáng, xa nguồn nhiệt |
| Thời hạn bảo quản | Một năm |
| Giấy couche | 80% |
| Thẻ treo và giấy bìa | 60% |
| Giấy tổng hợp | 40% |
| Phương pháp in | Đầu in phẳng |
| Tốc độ in | ≤6 ips |
Ứng dụng điển hình
Tem nhãn bán lẻ, kho vận và logistics
Các ứng dụng được liệt kê gồm nhãn bán lẻ, kho vận, vận tải logistics và nhãn tài sản cố định. Hãy lựa chọn dựa trên vật liệu nhãn thực tế và máy in đầu phẳng ở tốc độ ≤6 ips; kết quả thử nghiệm trên giấy couche không bảo chứng hiệu quả tương đương trong mọi trường hợp sử dụng.
Thẻ treo quần áo, thẻ hành lý và nhãn hoa
Thẻ treo quần áo, thẻ hành lý và nhãn hoa là các ứng dụng được liệt kê. Hãy đối chiếu vật liệu thẻ hoặc nhãn với máy in dự định sử dụng và đánh giá chất lượng in, độ bền hình ảnh trong điều kiện vận hành thực tế.
Tem nhãn đóng gói trước và dây chuyền sản xuất
Các ứng dụng được liệt kê gồm đóng gói trước, dây chuyền sản xuất và bao bì thực phẩm. Hãy xác nhận vật liệu nhãn và thiết bị thực tế trước khi sử dụng. Danh mục ứng dụng này không khẳng định sản phẩm phù hợp để tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Trước khi chọn ribbon này, tôi cần kiểm tra những gì về máy in?
Hãy kiểm tra rằng máy in dùng công nghệ in chuyển nhiệt đầu in phẳng và tốc độ dự định là ≤6 ips (inch/giây). Điều kiện sử dụng đã nêu là máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp. Chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu; chiều rộng, chiều dài, kích thước lõi và chiều cuộn cũng cần được xác nhận vì chúng không được nêu trong thông tin hiện có.
Tôi có thể dùng kết quả trên giấy couche để dự đoán khả năng in trên thẻ treo hay giấy tổng hợp không?
Các kết quả về nét in, chữ in và độ bền được công bố đều là dữ liệu thử nghiệm trên giấy couche. Biểu đồ độ tương thích vật liệu cũng liệt kê thẻ treo và giấy bìa ở mức 60%, giấy tổng hợp ở mức 40%, cùng giấy couche ở mức 80%, nhưng không định nghĩa phương pháp thử nghiệm cho các phần trăm này. Chúng không phải bảo chứng về tỷ lệ thành công hay độ bền. Hãy đánh giá vật liệu và máy in thực tế của bạn trước khi chọn ribbon.
Những điều kiện nào áp dụng cho kết quả thử ma sát 500 chu kỳ?
Kết quả là 500 chu kỳ với tải trọng 9N và giấy A4, thử trên giấy couche. Vật liệu tiếp xúc, tải trọng, máy in hoặc vật liệu in khác nhau có thể cho độ bền hình ảnh khác nhau, vì vậy hãy so sánh điều kiện sử dụng của bạn với bài thử đã nêu.
Các bài thử nhiệt độ có xác lập dải nhiệt độ vận hành liên tục không?
Không. Chữ in trên nhãn giấy couche không thay đổi sau 20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃ và sau khi ngâm trong nước 100℃ trong 2 giờ. Đây là các bài thử tiếp xúc cụ thể, không phải dải nhiệt độ vận hành liên tục. Điểm nóng chảy lớp mực 95℃ là một thông số vật liệu riêng biệt.
Ribbon cần được bảo quản như thế nào và thời hạn bảo quản là bao lâu?
Bảo quản ở nhiệt độ -5℃~40℃ và độ ẩm 20%~85%, nơi thông thoáng, tránh ánh sáng và xa nguồn nhiệt. Thời hạn bảo quản đã nêu là một năm trong các điều kiện này.
Chưa chắc loại nào phù hợp với máy in và nhãn của bạn?
Cho biết chất liệu nhãn, máy in, môi trường và độ bền mong muốn. Chúng tôi sẽ tư vấn phương án phù hợp.



