Chuyển đến nội dung
Colorfulttr

Mực in mã vạch wax CL-Z908 cho nhãn và thẻ treo

CL-Z908 là mực in truyền nhiệt wax màu đen thuộc dòng kinh tế, dùng để in nhãn và thẻ treo. Các ứng dụng được liệt kê gồm bán lẻ, kho bãi, logistics, thẻ treo quần áo, bao bì đơn giản và nhận diện trên dây chuyền sản xuất. Sản phẩm dành cho phương pháp in đầu phẳng trên máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp với tốc độ ≤6 inch mỗi giây (ips). Khi lựa chọn, cần đối chiếu với loại giấy, máy in và yêu cầu về độ bền hình in thực tế: chất lượng in và độ bền hình in có thể thay đổi tùy theo máy in và vật liệu in.

  • ≤6 ipsTốc độ in trên máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp; kết quả thay đổi tùy theo máy in và vật liệu in
  • 4.5±0.2Độ dày màng nền (μm)
Trực tiếp từ nhà máy Trung QuốcOEM / ODMISO 9001
Giới thiệu

Tổng quan sản phẩm

Khi chọn mua mực để in nhãn giấy và thẻ treo, trước tiên cần kiểm tra phương pháp in và tốc độ vận hành. Loại mực wax màu đen dòng kinh tế này được chỉ định dùng cho phương pháp in đầu phẳng trên máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp ở tốc độ ≤6 ips. Các ứng dụng được liệt kê là bối cảnh tham khảo để lựa chọn; chúng không xác nhận khả năng tương thích với mọi máy in hoặc vật liệu nhãn dùng trong các bối cảnh đó.

Biểu đồ mức độ phù hợp với vật liệu ghi giấy tráng bóng gương/bán bóng và giấy in truyền nhiệt ở mức 80%; thẻ treo, giấy than, giấy bìa và giấy tráng phủ màu ở mức 40%. Biểu đồ không nêu phương pháp chấm điểm. Các tỷ lệ phần trăm này là giá trị trên biểu đồ, không phải tỷ lệ in thành công, tỷ lệ đạt yêu cầu hay mức tương thích được bảo đảm. Chất lượng in và độ bền hình in có thể thay đổi tùy theo máy in và vật liệu in.

Các đặc tính hình in được thử nghiệm trên giấy tráng phủ: mực có màu đen, mật độ màu là 1.9 khi đo bằng máy đo mật độ quang phổ phiên bản tiêu chuẩn, và độ bền ma sát là 30 chu kỳ khi dùng giấy A4 cùng quả cân 500g. Khi so sánh kết quả, cần giữ nguyên các điều kiện thử nghiệm này. Các kết quả đó không xác nhận độ bền tương đương trên vật liệu khác hoặc khi kết hợp với máy in khác.

Mực sử dụng màng nền polyester, có độ dày màng nền 4.5±0.2 μm và tổng độ dày 7.1±0.5 μm. Nhiệt độ nóng chảy của mực là 70℃; đây là đặc tính của mực, không phải nhiệt độ sử dụng được công bố cho nhãn đã in. Điều kiện bảo quản là -5℃~40℃ và độ ẩm 20%~85%, tại nơi thông thoáng, tránh ánh sáng và cách xa nguồn nhiệt. Thời hạn bảo quản được công bố là một năm.

Tính năng

Lợi thế cốt lõi

Mực wax màu đen dòng kinh tế

Mực in truyền nhiệt wax màu đen dành cho các ứng dụng in nhãn và thẻ treo được liệt kê. Việc định vị là dòng kinh tế không nêu giá mua cụ thể hay mức tiết kiệm chi phí được định lượng.

In bằng đầu in phẳng

Được chỉ định cho phương pháp in đầu phẳng. Cần đối chiếu phương pháp này với máy in dự kiến sử dụng; chất lượng in và độ bền hình in có thể thay đổi tùy theo máy in và vật liệu in.

Kết quả thử độ bền ma sát với điều kiện xác định

Độ bền ma sát được công bố là 30 chu kỳ khi dùng giấy A4 và quả cân 500g, với hình in được thử trên giấy tráng phủ. Cần đọc kết quả cùng các điều kiện này và lưu ý giới hạn đã nêu về sự khác biệt theo máy in và vật liệu in.

Thông số

Thông số kỹ thuật

Màu mựcĐen
Mật độ màu1.9 (máy đo mật độ quang phổ phiên bản tiêu chuẩn)
Độ bền ma sát30 chu kỳ (giấy A4, quả cân 500g)
Vật liệu nềnMàng polyester
Độ dày màng nền (μm)4.5±0.2
Tổng độ dày (μm)7.1±0.5
Nhiệt độ nóng chảy của mực70℃
Điều kiện bảo quảnNhiệt độ -5℃~40℃, độ ẩm 20%~85%, thông thoáng, tránh ánh sáng, cách xa nguồn nhiệt
Thời hạn bảo quảnMột năm
Biểu đồ mức độ phù hợp với vật liệu: giấy tráng bóng gương/bán bóng80%
Biểu đồ mức độ phù hợp với vật liệu: giấy in truyền nhiệt80%
Biểu đồ mức độ phù hợp với vật liệu: thẻ treo40%
Biểu đồ mức độ phù hợp với vật liệu: giấy than40%
Biểu đồ mức độ phù hợp với vật liệu: giấy bìa40%
Biểu đồ mức độ phù hợp với vật liệu: giấy tráng phủ màu40%
Phương pháp inĐầu in phẳng
Tốc độ in≤6 ips
Ứng dụng

Ứng dụng điển hình

Nhãn bán lẻ

Được liệt kê cho ứng dụng in nhãn bán lẻ. Cần chọn loại giấy và máy in đầu phẳng phù hợp với điều kiện vận hành đã nêu; chất lượng in và độ bền hình in có thể thay đổi theo tổ hợp sử dụng.

Nhãn kho bãi và logistics

Được liệt kê cho nhu cầu nhận diện trong kho bãi và vận chuyển logistics. Kết quả thử độ bền ma sát trên giấy tráng phủ không xác nhận độ bền trong mọi điều kiện vận chuyển hoặc thao tác xử lý.

Thẻ treo quần áo

Được liệt kê cho ứng dụng in thẻ treo quần áo. Thẻ treo có giá trị 40% trên biểu đồ mức độ phù hợp với vật liệu, nhưng biểu đồ không nêu phương pháp chấm điểm; giá trị này không phải cam kết về khả năng tương thích.

Bao bì đơn giản và nhận diện trên dây chuyền sản xuất

Được liệt kê cho bao bì đơn giản và nhận diện trên dây chuyền sản xuất. Khi lựa chọn, cần tuân theo giới hạn về phương pháp in đầu phẳng và tốc độ ≤6 ips, đồng thời tính đến sự khác biệt của máy in và vật liệu in thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Cần kiểm tra phương pháp in và tốc độ nào trước khi chọn loại mực này?

Kiểm tra xem máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp dự kiến sử dụng có dùng đầu in phẳng và tốc độ in có ≤6 inch mỗi giây (ips) hay không. Các điều kiện này không xác nhận khả năng tương thích với mọi mẫu máy in. Chất lượng in và độ bền hình in có thể thay đổi tùy theo máy in và vật liệu in.

Các giá trị 80% và 40% trên biểu đồ vật liệu có bảo đảm hiệu quả in không?

Không. Giấy tráng bóng gương/bán bóng và giấy in truyền nhiệt được ghi ở mức 80%; thẻ treo, giấy than, giấy bìa và giấy tráng phủ màu được ghi ở mức 40%. Biểu đồ không nêu phương pháp chấm điểm, vì vậy không được coi các giá trị này là tỷ lệ thành công, tỷ lệ đạt yêu cầu hay mức tương thích được bảo đảm. Kết quả có thể thay đổi tùy theo máy in và vật liệu in.

Kết quả về độ bền ma sát áp dụng trong những điều kiện nào?

Kết quả được công bố là 30 chu kỳ khi dùng giấy A4 và quả cân 500g. Các đặc tính hình in được thử trên giấy tráng phủ. Chất lượng in và độ bền hình in có thể khác khi thay đổi máy in hoặc vật liệu in.

Nhiệt độ nóng chảy của mực 70℃ có phải là nhiệt độ sử dụng của nhãn không?

Không. Giá trị 70℃ được liệt kê là nhiệt độ nóng chảy của mực. Giá trị này không quy định nhiệt độ sử dụng hoặc khả năng chịu nhiệt lâu dài của nhãn đã in.

Cần bảo quản mực như thế nào và thời hạn bảo quản được công bố là bao lâu?

Bảo quản ở nhiệt độ -5℃~40℃ và độ ẩm 20%~85%, tại nơi thông thoáng, tránh ánh sáng và cách xa nguồn nhiệt. Thời hạn bảo quản được công bố là một năm.

Hỗ trợ ứng dụng

Chưa chắc loại nào phù hợp với máy in và nhãn của bạn?

Cho biết chất liệu nhãn, máy in, môi trường và độ bền mong muốn. Chúng tôi sẽ tư vấn phương án phù hợp.

Liên hệ