
Ruy băng chuyển nhiệt gốc sáp CL-Z908PLUS cho nhãn giấy
Ruy băng chuyển nhiệt gốc sáp màu đen thuộc phân khúc kinh tế, dùng in đầu phẳng trên nhãn giấy trong bán lẻ, kho vận, logistics, bao bì đơn giản và dây chuyền sản xuất; thẻ treo quần áo cũng được liệt kê là một ứng dụng. Tốc độ in khuyến nghị là ≤8 inch/giây (ips) trên máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp. Hãy chọn sản phẩm theo vật liệu nhãn và máy in thực tế của bạn: bảng độ tương thích vật liệu ghi giá trị thấp hơn cho giấy carton và thẻ treo, và chất lượng in cùng độ bền hình ảnh có thể khác nhau tùy máy in và vật liệu in.
- ≤8 ipsTốc độ in trên máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp
- 4.5±0.2Độ dày màng nền (μm)
Tổng quan sản phẩm
Ruy băng chuyển nhiệt gốc sáp kinh tế này tạo hình ảnh in màu đen và được mô tả là có nhiệt độ in thấp cùng tốc độ in nhanh. Sản phẩm dùng màng nền polyester, dành cho in đầu phẳng trên máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp với tốc độ ≤8 ips. Nhiệt độ nóng chảy của mực là 65℃; đây là thuộc tính của vật liệu, không phải mức nhiệt độ cài đặt được quy định cho máy in.
Khi chọn ruy băng, hãy dựa trên vật liệu bề mặt nhãn. Bảng độ tương thích vật liệu liệt kê giấy tráng gương/bán bóng, giấy than, giấy tráng phủ màu và giấy chuyển nhiệt ở mức 100%, trong khi giấy carton và thẻ treo được ghi ở mức 20%. Đây là các giá trị độ tương thích vật liệu theo bảng số liệu; không kèm phương pháp tính, vì vậy không nên coi chúng là tỷ lệ in thành công, phần trăm độ phủ hay cam kết chất lượng in.
Các số liệu về hình ảnh in được thu thập trên giấy couche: mật độ màu là 1.9, độ chịu mài mòn là 30 chu kỳ khi dùng giấy A4 và tạ 500g, và vết in trên nhãn không thay đổi sau 20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃. Các kết quả này chỉ áp dụng cho điều kiện thử nghiệm đã nêu và không xác lập khả năng chống lạnh lâu dài hay độ bền trên các vật liệu khác. Chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu in.
Khi mua hàng, hãy xác nhận vật liệu nhãn thực tế, phương pháp in đầu phẳng và tốc độ in dự kiến. Chiều rộng, chiều dài ruy băng, cỡ lõi cuốn và chiều cuốn không được nêu trong dữ liệu sản phẩm hiện có và cần được xác nhận theo máy in dự định sử dụng. Bảo quản ở nhiệt độ -5℃~40℃ và độ ẩm 20%~85%, nơi thoáng khí, tránh ánh sáng và xa nguồn nhiệt. Hạn sử dụng được nêu là một năm.
Lợi thế cốt lõi
Công thức gốc sáp kinh tế
Ruy băng gốc sáp màu đen được mô tả là có nhiệt độ in thấp và tốc độ in nhanh cho các ứng dụng nhãn đã nêu. Không có quy định mức nhiệt độ cài đặt cụ thể cho máy in.
In đầu phẳng
Phương pháp in được chỉ định là đầu phẳng, với tốc độ khuyến nghị ≤8 ips trên máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp. Chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu in.
Số liệu chịu mài mòn kèm điều kiện thử nghiệm xác định
Độ chịu mài mòn được nêu là 30 chu kỳ khi dùng giấy A4 và tạ 500g, thử nghiệm trên giấy couche. Kết quả này cần được đánh giá theo điều kiện xử lý thực tế của ứng dụng nhãn dự kiến.
Kết quả thử nghiệm nhiệt độ thấp được xác định
Vết in trên nhãn giấy couche không thay đổi sau 20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃. Thử nghiệm cụ thể này không xác lập dải nhiệt độ vận hành liên tục.
Thông số kỹ thuật
| Màu mực | Đen |
|---|---|
| Mật độ màu | 1.9 (máy đo mật độ quang phổ bản tiêu chuẩn) |
| Độ chịu mài mòn | 30 chu kỳ (giấy A4, tạ 500g) |
| Thử nghiệm nhiệt độ thấp | Vết in trên nhãn không thay đổi (đặt trong buồng lạnh kín ở -17℃ trong 20 giờ) |
| Vật liệu nền | Màng polyester |
| Độ dày màng nền (μm) | 4.5±0.2 |
| Tổng độ dày (μm) | 6.9±0.5 |
| Nhiệt độ nóng chảy của mực | 65℃ |
| Điều kiện bảo quản | Nhiệt độ -5℃~40℃, độ ẩm 20%~85%, thoáng khí, tránh ánh sáng, xa nguồn nhiệt |
| Hạn sử dụng | Một năm |
| Độ tương thích với giấy tráng gương/bán bóng | 100% |
| Độ tương thích với giấy than | 100% |
| Độ tương thích với giấy tráng phủ màu | 100% |
| Độ tương thích với giấy chuyển nhiệt | 100% |
| Độ tương thích với giấy carton | 20% |
| Độ tương thích với thẻ treo | 20% |
| Phương pháp in | Đầu in phẳng |
| Tốc độ in | ≤8 ips |
Ứng dụng điển hình
Nhãn giấy bán lẻ
Với việc in nhãn bán lẻ, hãy lựa chọn theo bề mặt giấy thực tế và xác nhận chất lượng in trên máy in dự định dùng. Bảng vật liệu phân biệt các loại giấy chứ không thiết lập khả năng tương thích với mọi vật liệu.
Nhãn kho vận và logistics
Kho vận và vận tải logistics là các ứng dụng được liệt kê. Hãy đối chiếu vật liệu nhãn thực tế, máy in đầu phẳng và tốc độ dự kiến với mức khuyến nghị ≤8 ips; độ bền có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu.
Thẻ treo quần áo
Thẻ treo quần áo được liệt kê là một ứng dụng, nhưng độ tương thích với thẻ treo chỉ được ghi ở mức 20%. Hãy xác nhận hiệu quả in trên thẻ treo thực tế trước khi chọn ruy băng cho công việc này.
Bao bì đơn giản và dây chuyền sản xuất
Bao bì đơn giản và dây chuyền sản xuất là các cách dùng được liệt kê. Hãy đánh giá nhãn đã in trong điều kiện xử lý thực tế của nó; số liệu chịu mài mòn hiện có áp dụng cho giấy couche được thử với giấy A4 và tạ 500g.
Câu hỏi thường gặp
Loại máy in và tốc độ in được chỉ định là gì?
Phương pháp được chỉ định là in đầu phẳng, với tốc độ in khuyến nghị ≤8 inch/giây trên máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp. Điều này không khẳng định khả năng tương thích với mọi model máy in. Chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu in.
Tôi nên dùng các phần trăm độ tương thích vật liệu như thế nào khi chọn nhãn?
Bảng số liệu liệt kê giấy tráng gương/bán bóng, giấy than, giấy tráng phủ màu và giấy chuyển nhiệt ở mức 100%, còn giấy carton và thẻ treo ở mức 20%. Không cung cấp phương pháp tính, vì vậy các con số này không phải là tỷ lệ in thành công hay bảo đảm chất lượng in. Hãy xác nhận kết quả trên vật liệu nhãn thực tế của bạn, đặc biệt với giấy carton và thẻ treo.
Thử nghiệm nhiệt độ thấp có chứng minh độ phù hợp cho bảo quản đông lạnh lâu dài không?
Không. Kết quả được nêu là vết in trên nhãn giấy couche không thay đổi sau 20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃. Kết quả này không xác lập hiệu năng bảo quản đông lạnh lâu dài hay kết quả tương tự trên các vật liệu khác; hãy đánh giá riêng các điều kiện đó cho ứng dụng của bạn.
Nhiệt độ máy in có nên cài đặt bằng nhiệt độ nóng chảy của mực 65℃ không?
Con số 65℃ là nhiệt độ nóng chảy của mực, không phải mức nhiệt độ cài đặt được quy định cho máy in. Mô tả sản phẩm nêu nhiệt độ in thấp nhưng không đưa ra thông số cài đặt máy in cụ thể. Hãy xác nhận kết quả in trên máy in và vật liệu in dự định sử dụng.
Ruy băng chưa sử dụng nên bảo quản như thế nào?
Bảo quản ở -5℃~40℃ và độ ẩm 20%~85%, nơi thoáng khí, tránh ánh sáng và xa nguồn nhiệt. Hạn sử dụng được nêu là một năm.
Chưa chắc loại nào phù hợp với máy in và nhãn của bạn?
Cho biết chất liệu nhãn, máy in, môi trường và độ bền mong muốn. Chúng tôi sẽ tư vấn phương án phù hợp.



