
Ruy băng mực in truyền nhiệt sáp–nhựa cho nhãn mã vạch — CL-Z201
CL-Z201 là ruy băng mực in truyền nhiệt sáp–nhựa màu đen, đa dụng, dành cho máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp dùng đầu in phẳng. Các ứng dụng được liệt kê gồm bán lẻ, kho bãi, logistics, thẻ treo quần áo và nhận diện tài sản. Khi lựa chọn, cần đối chiếu với vật liệu nhãn thực tế và tốc độ in ≤10 ips (inch mỗi giây). Chất lượng in và độ bền hình in có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu in; các kết quả thử nghiệm hình in được báo cáo áp dụng cho giấy tráng phủ.
- Đầu in phẳngPhương thức in
- ≤10 ipsTốc độ in cho máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp; kết quả thay đổi tùy máy in và vật liệu in
Tổng quan sản phẩm
Ruy băng mực sáp–nhựa đa dụng dành cho đầu in phẳng này được mô tả là phù hợp với nhiều vật liệu, có nhiệt độ in thấp, thể hiện chi tiết in sắc nét và khả năng chống ma sát tốt. Các vật liệu được liệt kê gồm giấy tráng phủ, giấy in truyền nhiệt, thẻ treo và giấy bìa, giấy than, giấy tổng hợp và giấy phủ màu. Cần đánh giá độ phù hợp với tổ hợp máy in và vật liệu thực tế.
Biểu đồ độ phù hợp vật liệu ghi giấy tráng phủ và giấy in truyền nhiệt ở mức 100%; thẻ treo và giấy bìa, giấy than, giấy tổng hợp và giấy phủ màu ở mức 80%. Phương pháp tính không được nêu rõ. Không được hiểu các giá trị trên biểu đồ này là tỷ lệ đạt hay cam kết tương thích.
Các đặc tính hình in được báo cáo đã được thử trên giấy tráng phủ: mật độ quang học 1.7 đo bằng máy đo mật độ quang phổ phiên bản tiêu chuẩn, khả năng chống ma sát 200 chu kỳ với tải 9N và giấy A4, và bản in trên nhãn không thay đổi sau 20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃. Các kết quả này không chứng minh khả năng bảo quản đông lạnh dài hạn hay hiệu năng tương đương trên mọi vật liệu. Chất lượng in và độ bền hình in có thể khác nhau tùy loại máy in và vật liệu in.
Ruy băng sử dụng màng nền polyester. Bảo quản ở -5℃~40℃ và độ ẩm 20%~85%, tại nơi thông thoáng, tránh ánh sáng và xa nguồn nhiệt. Thời hạn bảo quản được công bố là một năm trong các điều kiện này. Điểm nóng chảy 80℃ của lớp mực là đặc tính vật liệu, không phải thông số cài đặt máy in hay mức nhiệt độ sử dụng được quy định.
Lợi thế cốt lõi
In màu đen với màng nền polyester
Ruy băng có lớp mực đen trên màng polyester, với độ dày màng nền 4.5±0.2 μm và tổng độ dày 7.0±0.5 μm.
Khả năng chống ma sát kèm điều kiện thử nghiệm cụ thể
Kết quả được báo cáo là 200 chu kỳ với tải 9N và giấy A4, thử trên giấy tráng phủ. Độ bền hình in có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu in.
Thử nghiệm lạnh ngắn hạn có ghi nhận kết quả
Bản in trên nhãn không thay đổi sau 20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃, khi thử trên giấy tráng phủ. Kết quả chỉ giới hạn trong các điều kiện này và không chứng minh độ phù hợp để sử dụng lâu dài trong môi trường lạnh.
Thông số kỹ thuật
| Màu mực | Đen |
|---|---|
| Mật độ quang học | 1.7 (máy đo mật độ quang phổ phiên bản tiêu chuẩn) |
| Khả năng chống ma sát | 200 chu kỳ (tải 9N, giấy A4) |
| Thử nghiệm nhiệt độ thấp | Bản in trên nhãn không thay đổi (20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃) |
| Vật liệu nền | Màng polyester |
| Độ dày màng nền (μm) | 4.5±0.2 |
| Tổng độ dày (μm) | 7.0±0.5 |
| Điểm nóng chảy của lớp mực | 80℃ |
| Điều kiện bảo quản | Nhiệt độ -5℃~40℃, độ ẩm 20%~85%, nơi thông thoáng, tránh ánh sáng và xa nguồn nhiệt |
| Thời hạn bảo quản | Một năm |
| Giấy tráng phủ | 100% |
| Giấy in truyền nhiệt | 100% |
| Thẻ treo và giấy bìa | 80% |
| Giấy than | 80% |
| Giấy tổng hợp | 80% |
| Giấy phủ màu | 80% |
| Phương thức in | Đầu in phẳng |
| Tốc độ in | ≤10 ips |
Ứng dụng điển hình
Nhãn bán lẻ, kho bãi và logistics
Được liệt kê cho ứng dụng in nhãn bán lẻ, kho bãi và logistics. Cần chọn vật liệu nhãn và máy in đầu phẳng phù hợp với giới hạn tốc độ đã nêu; chất lượng in và độ bền hình in có thể thay đổi tùy tổ hợp sử dụng.
Thẻ treo quần áo, nhãn hành lý và nhận diện tài sản
Thẻ treo quần áo, nhãn hành lý và nhận diện tài sản cố định là các ứng dụng được liệt kê. Biểu đồ vật liệu ghi thẻ treo và giấy bìa ở mức 80%; phương pháp tính tỷ lệ này không được nêu rõ và không bảo đảm phù hợp với mọi loại vật liệu làm thẻ.
Nhãn cho khâu đóng gói sẵn và dây chuyền sản xuất
Đóng gói sẵn, bao bì thực phẩm và dây chuyền sản xuất là các lĩnh vực ứng dụng được liệt kê. Việc liệt kê này không chứng minh sản phẩm được phép tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hay có chứng nhận cho một hệ thống bao bì cụ thể. Việc lựa chọn vẫn phụ thuộc vào máy in và vật liệu nhãn thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Loại máy in và tốc độ in nào được quy định?
Phương thức được quy định là in bằng đầu in phẳng trên máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp, ở tốc độ ≤10 ips (inch mỗi giây). Điều này không chứng minh khả năng tương thích với mọi mẫu máy in. Chất lượng in và độ bền hình in có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu in.
Các tỷ lệ về độ phù hợp vật liệu có ý nghĩa gì khi chọn nhãn?
Biểu đồ ghi giấy tráng phủ và giấy in truyền nhiệt ở mức 100%; thẻ treo và giấy bìa, giấy than, giấy tổng hợp và giấy phủ màu ở mức 80%. Phương pháp tính không được nêu rõ, vì vậy không nên coi các con số này là tỷ lệ đạt hay cam kết bảo đảm. Hãy đánh giá độ phù hợp với tổ hợp vật liệu nhãn và máy in thực tế.
Kết quả chống ma sát được đo trong điều kiện nào?
Kết quả được báo cáo là 200 chu kỳ với tải 9N và giấy A4, sử dụng giấy tráng phủ làm vật liệu in. Kết quả trên vật liệu khác hoặc với máy in khác có thể khác nhau.
Thử nghiệm nhiệt độ thấp có chứng minh khả năng dùng lâu dài trong tủ đông không?
Không. Quan sát được báo cáo là bản in trên nhãn không thay đổi sau 20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃, thử trên giấy tráng phủ. Kết quả này không chứng minh độ phù hợp để sử dụng lâu dài trong tủ đông hay kết quả tương tự trên các vật liệu nhãn khác.
Nên bảo quản ruy băng như thế nào và thời hạn bảo quản là bao lâu?
Bảo quản ở -5℃~40℃ và độ ẩm 20%~85%, tại nơi thông thoáng, tránh ánh sáng và xa nguồn nhiệt. Thời hạn bảo quản được công bố là một năm trong các điều kiện này.
Chưa chắc loại nào phù hợp với máy in và nhãn của bạn?
Cho biết chất liệu nhãn, máy in, môi trường và độ bền mong muốn. Chúng tôi sẽ tư vấn phương án phù hợp.



