
Ribbon in chuyển nhiệt wax tăng cường CL-Z112 cho tem nhãn giấy và thẻ treo
Ribbon in chuyển nhiệt wax tăng cường với mực đen, dành cho tem nhãn giấy và thẻ treo dùng trong bán lẻ, kho vận và logistics. Sản phẩm được chỉ định cho in đầu phẳng trên máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp với tốc độ ≤8 inch/giây (ips). Hãy lựa chọn dựa trên chất liệu tem thực tế, cấu hình máy in và điều kiện sử dụng: kết quả về chất lượng hình ảnh, khả năng chịu ma sát và thử nghiệm kho lạnh đều thu được trên giấy tráng phủ, còn chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể thay đổi tùy máy in và chất liệu in.
- Đầu phẳngPhương pháp in
- ≤8 ipsTốc độ in trên máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp; inch/giây (ips)
Tổng quan sản phẩm
Với công việc in tem nhãn giấy và thẻ treo, hãy bắt đầu từ chất liệu in và máy in thay vì giả định kết quả giống nhau trên mọi loại giấy. Biểu đồ độ tương thích chất liệu liệt kê giấy tráng phủ, giấy các-bon, thẻ treo và giấy bìa cứng, giấy in chuyển nhiệt, giấy tổng hợp và giấy tráng phủ màu. Các tỷ lệ phần trăm trên biểu đồ là giá trị hiển thị, không kèm phương pháp đo lường; chúng không phải tỷ lệ in thành công, tỷ lệ đạt hay chỉ dẫn tuổi thọ. Phương pháp in được chỉ định là đầu phẳng, tốc độ ≤8 inch/giây (ips) trên máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp. Hãy kiểm chứng chất lượng in và độ bền hình ảnh trên máy in và chất liệu dự kiến sử dụng.
Các phép thử hình ảnh trên giấy tráng phủ ghi nhận đường mảnh 0.1mm hoàn chỉnh, rõ nét và chữ tiếng Trung, tiếng Anh cỡ 4pt đọc rõ ràng. Khả năng chịu ma sát được ghi nhận là 100 chu kỳ với giấy A4 và quả cân 500g. Thử nghiệm lạnh ghi nhận hình ảnh tem không thay đổi sau 20 giờ trong kho lạnh kín ở -17℃. Các kết quả này giữ nguyên điều kiện thử nghiệm đã nêu; kết quả kho lạnh không xác lập dải nhiệt độ in hay khả năng chịu lạnh lâu dài. Chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể khác nhau tùy loại máy in và chất liệu in.
Ribbon sử dụng lớp màng nền polyester. Bảo quản ở nhiệt độ -5℃~40℃ và độ ẩm 20%~85%, nơi thoáng khí, tránh ánh sáng và xa nguồn nhiệt. Thời hạn bảo quản là một năm trong các điều kiện bảo quản này. Nhiệt độ nóng chảy lớp mực 80℃ là thuộc tính vật liệu, không phải định mức nhiệt độ hoạt động của tem.
Lợi thế cốt lõi
Đường mảnh và chữ nhỏ trên giấy tráng phủ
Kết quả thử nghiệm trên giấy tráng phủ ghi nhận đường mảnh 0.1mm hoàn chỉnh, rõ nét và chữ tiếng Trung, tiếng Anh cỡ 4pt đọc rõ ràng. Hãy dùng làm tài liệu tham khảo khi kiểm tra thiết kế dự kiến trên chất liệu tem thực tế; kết quả có thể thay đổi tùy máy in và chất liệu in.
Khả năng chịu ma sát kèm điều kiện thử nghiệm đã nêu
Kết quả được ghi nhận là 100 chu kỳ với giấy A4 và quả cân 500g trên giấy tráng phủ. Đây là kết quả thử nghiệm trong điều kiện xác định; độ bền hình ảnh phụ thuộc vào khác biệt giữa máy in và chất liệu in.
Kết quả thử nghiệm kho lạnh trong điều kiện xác định
Trong phép thử trên giấy tráng phủ, hình ảnh tem không thay đổi sau 20 giờ trong kho lạnh kín ở -17℃. Kết quả này mô tả việc tem đã in chịu môi trường lạnh; nó không xác lập khả năng in trong môi trường lạnh hay định mức nhiệt độ lâu dài.
Thông số kỹ thuật
| Màu mực | Đen |
|---|---|
| Mật độ quang | 2.0 (máy đo mật độ quang phổ phiên bản chuẩn) |
| Chất lượng in | Đường mảnh 0.1mm hoàn chỉnh rõ nét, chữ tiếng Trung, tiếng Anh cỡ 4pt đọc rõ ràng |
| Khả năng chịu ma sát | 100 chu kỳ (giấy A4, quả cân 500g) |
| Thử nghiệm nhiệt độ thấp | Hình ảnh tem không thay đổi (sau 20 giờ trong kho lạnh kín ở -17℃) |
| Vật liệu nền | Màng polyester |
| Độ dày màng nền (μm) | 4.5±0.2 |
| Tổng độ dày (μm) | 6.9±0.5 |
| Nhiệt độ nóng chảy lớp mực | 80℃ |
| Điều kiện bảo quản | Nhiệt độ -5℃~40℃, độ ẩm 20%~85%, thoáng khí, tránh ánh sáng, xa nguồn nhiệt |
| Thời hạn bảo quản | Một năm |
| Độ tương thích chất liệu: giấy tráng phủ | 100% |
| Độ tương thích chất liệu: giấy các-bon | 100% |
| Độ tương thích chất liệu: thẻ treo và giấy bìa cứng | 100% |
| Độ tương thích chất liệu: giấy in chuyển nhiệt | 100% |
| Độ tương thích chất liệu: giấy tổng hợp | 80% |
| Độ tương thích chất liệu: giấy tráng phủ màu | 60% |
| Phương pháp in | Đầu phẳng |
| Tốc độ in | ≤8 ips |
Ứng dụng điển hình
Tem nhãn bán lẻ, kho vận và logistics
Các lĩnh vực ứng dụng được liệt kê gồm bán lẻ, kho vận và vận tải logistics. Hãy chọn chất liệu tem giấy thực tế và kiểm tra trên máy in đầu phẳng dự kiến sử dụng; các ứng dụng được liệt kê không xác lập hiệu năng giống nhau trên mọi chất liệu tem hay điều kiện sử dụng.
Thẻ treo may mặc, thẻ hành lý và bao bì đơn giản
Các công dụng được liệt kê gồm thẻ treo may mặc, thẻ hành lý và bao bì đơn giản. Thẻ treo và giấy bìa cứng có giá trị biểu đồ độ tương thích chất liệu là 100%, không kèm phương pháp đo lường. Hãy xác nhận kết quả trên chất liệu và máy in dự kiến thay vì coi giá trị đó là tỷ lệ thành công được bảo đảm.
Câu hỏi thường gặp
Tôi cần kiểm tra loại và tốc độ máy in nào trước khi chọn ribbon này?
Phương pháp in được chỉ định là đầu phẳng, và tốc độ được nêu là ≤8 inch/giây (ips) trên máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp. Hãy kiểm tra đồng thời máy in và chất liệu in dự kiến, vì chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể thay đổi theo cả hai. Các thông số này không xác lập khả năng tương thích với mọi máy in.
Tôi nên hiểu các tỷ lệ phần trăm độ tương thích chất liệu như thế nào?
Biểu đồ liệt kê giấy tráng phủ, giấy các-bon, thẻ treo và giấy bìa cứng, cùng giấy in chuyển nhiệt ở mức 100%; giấy tổng hợp ở 80%; và giấy tráng phủ màu ở 60%. Không có phương pháp đo lường nào được nêu, vì vậy không nên hiểu các giá trị này là tỷ lệ in thành công, tỷ lệ đạt hay chỉ dẫn tuổi thọ. Hãy kiểm tra chất liệu thực tế trên máy in dự kiến.
Kết quả -17℃ có nghĩa là tôi có thể in ở nhiệt độ đó không?
Kết quả này liên quan đến tem đã in xong: hình ảnh tem không thay đổi sau 20 giờ trong kho lạnh kín ở -17℃, sử dụng giấy tráng phủ. Nó không xác lập dải nhiệt độ in hay khả năng chịu lạnh lâu dài. Khác biệt về máy in và chất liệu in có thể ảnh hưởng đến độ bền hình ảnh.
Kết quả chịu ma sát 100 chu kỳ bao gồm những gì?
Đây là kết quả thử nghiệm trên giấy tráng phủ với giấy A4 và quả cân 500g được ghi nhận. Nó không phải bảo đảm cho mọi vật liệu tiếp xúc, tải trọng hay môi trường sử dụng. Chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể khác nhau tùy loại máy in và chất liệu in.
Ribbon cần được bảo quản như thế nào và thời hạn bảo quản là bao lâu?
Bảo quản ở nhiệt độ -5℃~40℃ và độ ẩm 20%~85%, nơi thoáng khí, tránh ánh sáng và xa nguồn nhiệt. Thời hạn bảo quản được nêu là một năm trong các điều kiện bảo quản này.
Chưa chắc loại nào phù hợp với máy in và nhãn của bạn?
Cho biết chất liệu nhãn, máy in, môi trường và độ bền mong muốn. Chúng tôi sẽ tư vấn phương án phù hợp.



