Chuyển đến nội dung
Colorfulttr

Ribbon in chuyển nhiệt sáp-nhựa cho nhãn mã vạch — CL-Z200PLUS

CL-Z200PLUS là ribbon in chuyển nhiệt sáp-nhựa màu đen, phân khúc kinh tế, dùng cho máy in mã vạch đầu in phẳng loại để bàn hoặc công nghiệp. Các ví dụ ứng dụng bao gồm nhãn bán lẻ, kho vận, logistics và thẻ treo quần áo. Hãy lựa chọn dựa trên vật liệu nhãn thực tế và yêu cầu in của bạn, trong phạm vi tốc độ đã nêu là ≤8 ips (inch/giây). Chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu in; các phép thử hình ảnh đã nêu được thực hiện trên giấy Couche.

  • 4.5±0.2Độ dày màng nền (μm)
  • 6.9±0.5Tổng độ dày (μm)
Trực tiếp từ nhà máy Trung QuốcOEM / ODMISO 9001
Giới thiệu

Tổng quan sản phẩm

Ribbon sáp-nhựa phân khúc kinh tế này dành cho in chuyển nhiệt bằng đầu in phẳng trên máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp. Sản phẩm được mô tả là có khả năng thích ứng với nhiều vật liệu, nhiệt độ in thấp và chi tiết in mịn. Không có quy định giá trị cài đặt nhiệt độ máy in cụ thể; điểm nóng chảy của mực là tính chất của vật liệu, không phải thông số bắt buộc cài đặt trên máy in.

Về lựa chọn vật liệu, biểu đồ độ thích ứng liệt kê giấy Couche, giấy than, bìa cứng thẻ treo và giấy in chuyển nhiệt ở mức 100%, giấy tổng hợp ở 80%, và giấy Couche màu ở 60%. Các tỷ lệ phần trăm này không kèm phương pháp thống kê được xác định và không được hiểu là tỷ lệ in thành công hay cam kết tương thích. Chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể khác nhau giữa các máy in và vật liệu in.

Các đặc tính hình ảnh đã nêu được kiểm tra trên giấy Couche: mật độ màu 2.0 đo bằng máy đo mật độ quang phổ phiên bản tiêu chuẩn; đường kẻ mảnh 0.1mm hoàn chỉnh, rõ nét và chữ tiếng Trung, tiếng Anh cỡ 4pt đọc rõ ràng; và 40 chu kỳ chà xát bằng giấy A4 với quả cân 500g. Các kết quả này mô tả điều kiện thử nghiệm đã nêu, không đại diện cho mọi kết cấu nhãn hay mọi môi trường xử lý.

Trong phép thử nhiệt độ thấp, hình in trên nhãn giấy Couche không thay đổi sau 20 giờ đặt trong buồng lạnh kín ở -17℃. Kết quả này không xác lập nhiệt độ làm việc liên tục hay khả năng chịu lạnh của cả kết cấu nhãn hoàn chỉnh. Bảo quản ribbon ở nhiệt độ -5℃~40℃ và độ ẩm 20%~85%, nơi thông thoáng, tránh ánh sáng và xa nguồn nhiệt; hạn sử dụng đã nêu là một năm.

Tính năng

Lợi thế cốt lõi

Đường kẻ mảnh và chữ nhỏ trên giấy Couche

Kết quả thử nghiệm trên giấy Couche cho thấy đường kẻ mảnh 0.1mm hoàn chỉnh, rõ nét và chữ tiếng Trung, tiếng Anh cỡ 4pt đọc rõ ràng. Kết quả có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu in.

Kết quả chịu ma sát với tải trọng xác định

Độ chịu ma sát đã nêu là 40 chu kỳ dùng giấy A4 và quả cân 500g trên bản in giấy Couche. Hãy đối chiếu phép thử này với điều kiện xử lý mà nhãn của bạn sẽ gặp phải; nó không xác lập khả năng chịu mọi điều kiện mài mòn.

Kết quả thử nghiệm lạnh theo điều kiện xác định

Hình in trên nhãn giấy Couche không thay đổi sau 20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃. Kết quả chỉ giới hạn trong phép thử đó và không xác lập hiệu suất làm việc lâu dài ở nhiệt độ thấp.

Thông số

Thông số kỹ thuật

Màu mựcĐen
Mật độ màu2.0 (máy đo mật độ quang phổ phiên bản tiêu chuẩn)
Chất lượng bản inĐường kẻ mảnh 0.1mm hoàn chỉnh và rõ nét, chữ tiếng Trung và tiếng Anh cỡ 4pt đọc rõ ràng
Độ chịu ma sát40 chu kỳ (giấy A4, quả cân 500g)
Thử nghiệm nhiệt độ thấpHình in trên nhãn không thay đổi (đặt trong buồng lạnh kín ở -17℃ trong 20 giờ)
Vật liệu nềnMàng polyester
Độ dày màng nền (μm)4.5±0.2
Tổng độ dày (μm)6.9±0.5
Điểm nóng chảy của mực88℃
Điều kiện bảo quảnNhiệt độ -5℃~40℃, độ ẩm 20%~85%, thông thoáng, tránh ánh sáng, xa nguồn nhiệt
Hạn sử dụngMột năm
Giấy Couche100%
Giấy than100%
Thẻ treo — bìa cứng100%
Giấy in chuyển nhiệt100%
Giấy tổng hợp80%
Giấy Couche màu60%
Phương thức inĐầu in phẳng
Tốc độ in≤8 ips
Ứng dụng

Ứng dụng điển hình

Nhãn bán lẻ, kho vận và logistics

Đây là các ví dụ ứng dụng được liệt kê. Hãy đối chiếu vật liệu nhãn thực tế với thông tin độ thích ứng vật liệu và sử dụng máy in mã vạch đầu in phẳng loại để bàn hoặc công nghiệp trong phạm vi tốc độ đã nêu. Chất lượng in và độ bền thay đổi tùy máy in và vật liệu.

Thẻ treo quần áo và thẻ hành lý

Thẻ treo quần áo và thẻ hành lý là các ví dụ ứng dụng được liệt kê. Với các yêu cầu chữ nhỏ và đường kẻ mảnh, kết quả 0.1mm và 4pt đã nêu cung cấp tham chiếu trên giấy Couche; chúng không đảm bảo cùng kết quả trên mọi vật liệu thẻ.

Nhãn đóng gói trước, dây chuyền sản xuất và bao bì thực phẩm

Các cách dùng này xuất hiện trong các ví dụ ứng dụng. Chúng mô tả bối cảnh in nhãn và không xác lập khả năng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hay sự tuân thủ quy định tiếp xúc thực phẩm.

Nhãn hoa và nhãn tài sản cố định

Nhãn hoa và nhãn tài sản cố định là các ví dụ ứng dụng được liệt kê. Hãy lựa chọn theo vật liệu in thực tế và yêu cầu độ bền hình ảnh; các ví dụ ứng dụng không bổ sung thêm bảo đảm về chịu ngoài trời, chịu nước hay chịu hóa chất.

Câu hỏi thường gặp

Đã quy định loại máy in và tốc độ in nào?

Phương thức in được quy định là đầu in phẳng, dùng cho máy in mã vạch để bàn hoặc công nghiệp, ở tốc độ ≤8 ips (inch/giây). Đây không phải là tuyên bố tương thích với mọi mẫu máy in. Chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể khác nhau tùy máy in và vật liệu in.

Các tỷ lệ phần trăm vật liệu có đảm bảo in thành công không?

Không. Biểu đồ độ thích ứng liệt kê giấy Couche, giấy than, bìa cứng thẻ treo và giấy in chuyển nhiệt ở mức 100%, giấy tổng hợp ở 80%, và giấy Couche màu ở 60%. Biểu đồ không định nghĩa phương pháp thống kê hay tỷ lệ in thành công. Hãy dùng các giá trị này làm tham chiếu khi chọn vật liệu; kết quả có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu in.

Bằng chứng nào hỗ trợ yêu cầu chữ nhỏ và độ chịu ma sát?

Trên giấy Couche, các kết quả đã nêu là đường kẻ mảnh 0.1mm hoàn chỉnh, rõ nét, chữ tiếng Trung và tiếng Anh cỡ 4pt đọc rõ ràng, cùng 40 chu kỳ chà xát bằng giấy A4 với quả cân 500g. Các kết quả này áp dụng cho các phép thử đã nêu; máy in, vật liệu và điều kiện chà xát khác nhau có thể cho kết quả khác nhau.

Phép thử -17℃ có xác lập được việc dùng liên tục trong tủ đông không?

Không. Phép thử báo cáo hình in trên nhãn giấy Couche không thay đổi sau 20 giờ trong buồng lạnh kín ở -17℃. Nó không xác lập khả năng làm việc liên tục trong tủ đông, phạm vi nhiệt độ rộng hơn, hay hiệu suất của keo dán nhãn và kết cấu nhãn hoàn chỉnh.

Ribbon cần được bảo quản như thế nào?

Bảo quản ở nhiệt độ -5℃~40℃ và độ ẩm 20%~85%, nơi thông thoáng, tránh ánh sáng và xa nguồn nhiệt. Hạn sử dụng đã nêu là một năm.

Hỗ trợ ứng dụng

Chưa chắc loại nào phù hợp với máy in và nhãn của bạn?

Cho biết chất liệu nhãn, máy in, môi trường và độ bền mong muốn. Chúng tôi sẽ tư vấn phương án phù hợp.

Liên hệ