
Nhãn polyimide chống tĩnh điện CL-781 để theo dõi quá trình sản xuất PCB
CL-781 là vật liệu nhãn polyimide (PI) màu trắng bóng dùng để nhận diện bảng mạch in (PCB) và linh kiện nhạy cảm trong sản xuất điện tử. Các ứng dụng được nêu gồm hàn sóng và hàn hồi lưu, với đặc tính chống tĩnh điện khi sử dụng nhãn gần các linh kiện nhạy cảm với phóng tĩnh điện (ESD). Cần lựa chọn theo biên dạng nhiệt thực tế, vị trí dán nhãn và mức tiếp xúc với hóa chất; dải nhiệt độ được nêu không xác định thời gian tiếp xúc hay giới hạn số chu kỳ.
- -40-300℃Dải nhiệt độ được nêu; chưa xác định thời gian tiếp xúc
- <100 voltsĐiện áp khi bóc nhãn
Tổng quan sản phẩm
Sử dụng vật liệu nhãn PI chống tĩnh điện này để nhận diện bảng mạch và linh kiện nhạy cảm trong kiểm soát quy trình và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Lớp phủ trắng bóng, vật liệu nền PI và độ dày được nêu là 1mil là những đặc điểm vật liệu làm căn cứ lựa chọn. Độ dày này chưa được xác định là tổng độ dày của toàn bộ cấu trúc nhãn.
Khi dùng trong hàn sóng hoặc hàn hồi lưu, cần xem xét vị trí dán nhãn, nhiệt độ đỉnh, thời gian duy trì nhiệt và số lần đi qua công đoạn hàn. Dải nhiệt độ được nêu là -40-300℃, nhưng thời gian tiếp xúc và giới hạn số chu kỳ của quy trình chưa được chỉ rõ. Hãy kiểm chứng độ bám dính và khả năng đọc thông tin qua toàn bộ trình tự hàn và làm sạch dự kiến trước khi phê duyệt ứng dụng.
Cần đánh giá riêng giá trị chống tĩnh điện được nêu và điện áp khi bóc nhãn. Thông số hiện có không xác định đối tượng đo điện trở, phương pháp thử hay điều kiện môi trường, nên không được diễn giải lại thành điện trở suất bề mặt hoặc coi là bằng chứng tuân thủ cho toàn bộ hệ thống kiểm soát ESD. Theo nguyên tắc lựa chọn chung, chỉ riêng vật liệu nền PI không đủ để xác định khả năng chống tĩnh điện.
Khả năng kháng hóa chất và cấu trúc không chứa halogen là các đặc tính vật liệu được nêu, nhưng chưa có thông tin về hóa chất cụ thể, nồng độ và thời gian tiếp xúc. Cần kiểm tra chất trợ hàn và quy trình làm sạch dự kiến. Nguồn tài liệu liệt kê SGS/UL/RoHS trong mục tiêu chuẩn chứng nhận; việc liệt kê này không xác nhận CL-781 hoặc công ty chúng tôi đã được chứng nhận. Khi yêu cầu mua hàng đòi hỏi, cần xác nhận hồ sơ áp dụng riêng cho mẫu sản phẩm và phạm vi báo cáo.
Lợi thế cốt lõi
Vật liệu chống tĩnh điện để dán nhãn linh kiện nhạy cảm
Được thiết kế để hỗ trợ bảo vệ linh kiện nhạy cảm khỏi ESD trong quá trình sử dụng nhãn. Cần đánh giá giá trị chống tĩnh điện và điện áp khi bóc nhãn theo các tiêu chí chấp nhận của thao tác dán nhãn thực tế; hai giá trị này không xác nhận sự tuân thủ của toàn bộ hệ thống ESD.
Dùng cho các quy trình hàn trong sản xuất điện tử
Hàn sóng và hàn hồi lưu là các ứng dụng được nêu. Cần đối chiếu biên dạng nhiệt thực tế và vị trí dán nhãn với yêu cầu ứng dụng; khả năng tiếp xúc liên tục tại các điểm giới hạn của dải nhiệt độ chưa được xác lập.
Vật liệu kháng hóa chất và không chứa halogen
Vật liệu được mô tả là kháng hóa chất và không chứa halogen. Chưa có điều kiện tiếp xúc hóa chất cụ thể hay tiêu chí thử nghiệm halogen; cần kiểm chứng theo yêu cầu của quy trình sản xuất và làm sạch dự kiến.
Thông số kỹ thuật
| Lớp phủ | Trắng bóng |
|---|---|
| Độ dày | 1mil |
| Vật liệu nền | PI |
| Dải nhiệt độ | -40-300℃ |
| Giá trị chống tĩnh điện | ≥10^(8)Ω, ≤10^(11)Ω |
| Điện áp khi bóc nhãn | <100 volts |
| Tiêu chuẩn chứng nhận | SGS/UL/RoHS |
Ứng dụng điển hình
Kiểm soát quy trình và truy xuất nguồn gốc PCB
Nhận diện bảng mạch trong suốt quá trình sản xuất điện tử, bao gồm các ứng dụng hàn sóng và hàn hồi lưu được nêu. Cần xác nhận vị trí dán nhãn và kiểm chứng toàn bộ trình tự tiếp xúc nhiệt và làm sạch trước khi phê duyệt quy trình.
Nhận diện linh kiện nhạy cảm
Hỗ trợ kiểm soát quy trình và theo dõi sản phẩm đối với linh kiện điện tử nhạy cảm. Cần xem xét yêu cầu ESD khi thao tác và bóc nhãn, đồng thời xác nhận các phương pháp đo cần thiết để đánh giá chấp nhận.
Câu hỏi thường gặp
Có thể sử dụng các nhãn này trong hàn sóng và hàn hồi lưu không?
Cả hai đều là ứng dụng được nêu. Dải nhiệt độ được liệt kê là -40-300℃, nhưng thời gian duy trì nhiệt, số lần đi qua công đoạn hàn và điều kiện tiếp xúc trực tiếp với vật liệu hàn chưa được chỉ rõ. Cần kiểm tra vị trí dán nhãn và biên dạng nhiệt thực tế, sau đó kiểm chứng quy trình dự kiến trước khi phê duyệt.
Chỉ riêng vật liệu nền PI có đủ để xác định nhãn phù hợp với quy trình nhạy cảm với ESD không?
Không. Theo hướng dẫn lựa chọn chung, không nên mặc nhiên cho rằng vật liệu PI tiêu chuẩn có khả năng kiểm soát ESD. Vật liệu này được mô tả là chống tĩnh điện, với giá trị chống tĩnh điện ≥10^(8)Ω, ≤10^(11)Ω và điện áp khi bóc nhãn <100 volts. Đối tượng đo và điều kiện thử chưa được chỉ rõ; cần xác nhận chúng theo yêu cầu quy trình của bạn, thay vì coi các số liệu này là bằng chứng tuân thủ của toàn bộ hệ thống.
Khả năng kháng hóa chất có đủ để phê duyệt quy trình làm sạch của chúng tôi không?
Vật liệu được mô tả là kháng hóa chất, nhưng thông tin hiện có không xác định các chất làm sạch tương thích, nồng độ hay thời gian tiếp xúc. Cần kiểm chứng hiệu năng với chất trợ hàn và trình tự làm sạch dự kiến, bao gồm độ bám dính và khả năng đọc thông tin sau xử lý.
Danh sách tiêu chuẩn có chứng minh CL-781 đã được chứng nhận không?
Không. SGS/UL/RoHS là danh sách được nêu trong thông số nguồn đã cung cấp; chưa có hồ sơ chứng nhận áp dụng riêng cho mẫu sản phẩm và phạm vi báo cáo. Cần xác nhận các hồ sơ theo yêu cầu kỹ thuật mua hàng trước khi đưa ra kết luận về chứng nhận hoặc sự tuân thủ.
Chưa chắc loại nào phù hợp với máy in và nhãn của bạn?
Cho biết chất liệu nhãn, máy in, môi trường và độ bền mong muốn. Chúng tôi sẽ tư vấn phương án phù hợp.



