
Ru băng in nhiệt chuyển nhiệt sáp-nhựa Near-Edge CL-Z212 cho nhãn mã vạch
CL-Z212 là ru băng in nhiệt chuyển nhiệt màu đen dạng sáp-nhựa hỗn hợp dùng phổ biến, chủ yếu dành cho máy in mã vạch near-edge, đồng thời được mô tả là có thể dùng cho in phủ chuyển nhiệt (TTO) ở tốc độ thấp đến trung bình. Các ứng dụng được liệt kê gồm nhãn bán lẻ, thẻ treo hàng may mặc, nhận diện kho vận và in bao bì. Hãy lựa chọn theo loại máy in, tốc độ in thực tế và vật liệu in: điều kiện khuyến nghị ghi in near-edge ở ≤10 inch/giây (ips) và TTO ở ≤20 ips. Chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu in, vì vậy cần in thử trên vật liệu dự định dùng trước khi chọn.
Tổng quan sản phẩm
Hãy chọn ru băng này theo nhiệm vụ in thực tế: in mã vạch near-edge là công dụng chính, còn in phủ chuyển nhiệt là ứng dụng bổ sung ở tốc độ thấp đến trung bình. Trước khi đặt hàng, cần xác nhận khổ ru băng, chiều dài cuộn, lõi ru băng và mặt chứa mực cần thiết; các thông số đặt hàng này không được nêu trong dữ liệu sản phẩm hiện có. Các điều kiện tốc độ được liệt kê không khẳng định độ tương thích với mọi máy in.
Biểu đồ độ tương thích vật liệu liệt kê giấy tráng phủ đạt 100%, còn polyethylene terephthalate (PET), polyvinyl chloride (PVC), polypropylene (PP) và polyethylene (PE) mỗi loại đạt 80%. Biểu đồ không định nghĩa thang đo hay phương pháp thử; các con số này không phải tỷ lệ đạt hay giá trị bảo đảm. Hãy đánh giá vật liệu in và bề mặt in dự kiến bằng cách in thử, vì khác biệt về máy in và vật liệu nền có thể ảnh hưởng đến chất lượng in và độ bền hình ảnh.
Hãy đối chiếu yêu cầu xử lý thực tế với các điều kiện thử đã nêu. Kết quả chống mài mòn là 100 chu kỳ trên giấy tráng phủ và 100 chu kỳ trên PET, mỗi phép thử dùng tải trọng 9N và giấy A4. Kết quả nhiệt độ thấp là hình in trên nhãn không thay đổi sau 20 giờ đặt trong kho lạnh kín ở -17℃. Kết quả này không khẳng định dải nhiệt độ vận hành liên tục. Mật độ quang được ghi là 2.0 khi đo bằng máy đo mật độ quang phổ phiên bản chuẩn.
Hạn sử dụng được ghi là một năm trong điều kiện bảo quản quy định: nhiệt độ -5℃~40℃, độ ẩm 20%~85%, thoáng khí, tránh ánh sáng và cách xa nguồn nhiệt. Các ứng dụng bao bì cần được kiểm tra độ phù hợp riêng; tài liệu hiện có không xác lập sự tuân thủ tiếp xúc thực phẩm hay tiếp xúc dược phẩm.
Lợi thế cốt lõi
In near-edge kèm công dụng in phủ bổ sung
Ru băng sáp-nhựa phổ dụng chủ yếu dành cho máy in mã vạch near-edge, đồng thời được mô tả dùng cho in phủ chuyển nhiệt tốc độ thấp đến trung bình. Hãy đối chiếu máy in, tốc độ và vật liệu in thực tế với các điều kiện đã nêu.
Hình in màu đen
Lớp mực màu đen, với mật độ quang được ghi là 2.0 khi đo bằng máy đo mật độ quang phổ phiên bản chuẩn. Chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể khác nhau giữa các máy in và vật liệu in.
Kết quả chống mài mòn kèm điều kiện thử đã nêu
Giấy tráng phủ và PET mỗi loại có kết quả đã nêu là 100 chu kỳ với tải trọng 9N và giấy A4. Hãy đánh giá các điều kiện này so với yêu cầu xử lý của loại nhãn dự định dùng, thay vì giả định kết quả áp dụng cho mọi vật liệu nền.
Thông số kỹ thuật
| Màu lớp mực | Đen |
|---|---|
| Mật độ quang | 2.0 (máy đo mật độ quang phổ phiên bản chuẩn) |
| Độ bền chống mài mòn | Giấy tráng phủ: 100 chu kỳ (tải trọng 9N, giấy A4) PET: 100 chu kỳ (tải trọng 9N, giấy A4) |
| Thử nghiệm nhiệt độ thấp | Hình in trên nhãn không thay đổi (sau 20 giờ đặt trong kho lạnh kín ở -17℃) |
| Vật liệu nền | Màng polyester |
| Độ dày màng nền (μm) | 4.5±0.2 |
| Tổng độ dày (μm) | 6.7±0.5 |
| Nhiệt độ nóng chảy lớp mực | 60℃ |
| Điều kiện bảo quản | Nhiệt độ -5℃~40℃, độ ẩm 20%~85%, thoáng khí, tránh ánh sáng, cách xa nguồn nhiệt |
| Hạn sử dụng | Một năm |
| Giấy tráng phủ | 100% |
| Nhựa PET (polyethylene terephthalate) | 80% |
| Nhựa PVC (polyvinyl chloride) | 80% |
| Nhựa PP (polypropylene) | 80% |
| Nhựa PE (polyethylene) | 80% |
| Phương thức in | Near-edge ≤10 ips TTO ≤20 ips |
Ứng dụng điển hình
Nhãn bán lẻ và thẻ treo hàng may mặc
Các công dụng được liệt kê gồm nhãn bán lẻ và thẻ treo hàng may mặc. Với in mã vạch near-edge, hãy kiểm tra vật liệu in và tốc độ thực tế so với điều kiện khuyến nghị, đồng thời xác nhận kết quả in trên vật liệu dự định dùng.
Nhận diện kho vận và dây chuyền sản xuất
Kho vận và dây chuyền sản xuất là các bối cảnh ứng dụng được liệt kê. Hãy đánh giá vật liệu nhãn thực tế và yêu cầu xử lý so với các điều kiện thử chống mài mòn và nhiệt độ thấp đã nêu.
In trên hàng đóng gói sẵn và bao bì thực phẩm
Đóng gói sẵn và bao bì thực phẩm là các ứng dụng được liệt kê. Với in phủ chuyển nhiệt (TTO), mô tả sản phẩm nêu rõ dùng ở tốc độ thấp đến trung bình và điều kiện khuyến nghị ghi ≤20 ips. Hãy in thử trên màng bao bì thực tế; việc liệt kê ứng dụng này không xác lập sự tuân thủ tiếp xúc thực phẩm.
Nhận diện bao bì dược phẩm
Bao bì dược phẩm xuất hiện trong danh sách ứng dụng được cung cấp. Trước khi chọn, hãy xác nhận vật liệu bao bì dự định dùng, điều kiện in và hồ sơ tuân thủ cần thiết (nếu có); việc liệt kê ứng dụng này không chứng minh sự phê duyệt tiếp xúc dược phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Tôi cần kiểm tra phương thức in và tốc độ nào trước khi chọn ru băng này?
Sản phẩm chủ yếu dành cho máy in mã vạch near-edge, đồng thời được mô tả dùng cho in phủ chuyển nhiệt (TTO) tốc độ thấp đến trung bình. Điều kiện khuyến nghị ghi in near-edge ở ≤10 ips và TTO ở ≤20 ips. Các điều kiện này không bảo đảm tương thích với mọi máy in; hãy xác nhận máy in thực tế, vật liệu in và kết quả in.
Tôi nên hiểu thế nào về mức đánh giá cho giấy tráng phủ và màng nhựa?
Biểu đồ độ tương thích vật liệu liệt kê giấy tráng phủ ở mức 100% và PET, PVC, PP, PE mỗi loại ở mức 80%. Thang đo và phương pháp thử không được định nghĩa, vì vậy không nên coi các con số này là tỷ lệ đạt hay mức tương thích được bảo đảm. Hãy in thử trên vật liệu nền dự định dùng vì chất lượng in và độ bền hình ảnh có thể thay đổi tùy máy in và vật liệu in.
Kết quả thử nhiệt độ thấp có khẳng định sản phẩm phù hợp lưu trữ lạnh liên tục không?
Kết quả đã nêu là hình in trên nhãn không thay đổi sau 20 giờ đặt trong kho lạnh kín ở -17℃. Kết quả này không xác lập dải nhiệt độ làm việc liên tục hay hiệu năng cho mọi cấu trúc nhãn. Hãy so sánh thời gian chịu lạnh, vật liệu nền và điều kiện xử lý của bạn với phép thử đã nêu và tự xác nhận cho ứng dụng dự định.
Điều kiện bảo quản nào áp dụng cho hạn sử dụng một năm?
Bảo quản ở nhiệt độ -5℃~40℃ và độ ẩm 20%~85%, thoáng khí, tránh ánh sáng và cách xa nguồn nhiệt. Hạn sử dụng được ghi là một năm trong các điều kiện này.
Việc liệt kê ứng dụng bao bì có chứng minh sự tuân thủ tiếp xúc thực phẩm hoặc dược phẩm không?
Không. Bao bì thực phẩm và bao bì dược phẩm là các bối cảnh ứng dụng được liệt kê, nhưng tài liệu được cung cấp không xác lập sự tuân thủ tiếp xúc. Trước khi chọn, hãy kiểm tra hồ sơ và phạm vi áp dụng cần thiết cho trường hợp bao bì cụ thể của bạn.
Chưa chắc loại nào phù hợp với máy in và nhãn của bạn?
Cho biết chất liệu nhãn, máy in, môi trường và độ bền mong muốn. Chúng tôi sẽ tư vấn phương án phù hợp.



