Chuyển đến nội dung
Colorfulttr

Nhãn polyimide dùng để truy xuất nguồn gốc bảng mạch — CL-8531TT

Vật liệu nhãn tự dính polyimide (PI) màu trắng mờ, dùng để kiểm soát quy trình sản xuất bảng mạch in (PCB) và truy xuất nguồn gốc các linh kiện điện tử nhạy cảm. Vật liệu kết hợp lớp phủ cứng với keo acrylic và được mô tả là dùng cho quy trình hàn hồi lưu và hàn sóng. Khi lựa chọn, cần căn cứ vào bề mặt dán nhãn thực tế và điều kiện tiếp xúc nhiệt khi hàn: dải nhiệt độ được liệt kê không nêu thời gian tiếp xúc hoặc số lần đi qua công đoạn hàn.

  • Trắng mờLớp phủ
  • 1milĐộ dày được liệt kê
Trực tiếp từ nhà máy Trung QuốcOEM / ODMISO 9001
Giới thiệu

Tổng quan sản phẩm

Để nhận diện trong suốt quy trình sản xuất điện tử, vật liệu nhãn này có bề mặt trắng mờ, lớp nền PI và keo acrylic. Độ dày được liệt kê là 1mil; nguồn tài liệu không xác định phép đo này bao gồm những lớp nào. Cần xác nhận cách xác định độ dày theo yêu cầu trước khi chỉ định vật liệu.

Mô tả sản phẩm nêu khả năng chịu quy trình hàn hồi lưu và hàn sóng, đồng thời liệt kê dải nhiệt độ -40-350℃. Không có thông tin về thời gian tiếp xúc, biên dạng nhiệt hay điều kiện đi qua công đoạn hàn nhiều lần. Theo nguyên tắc lựa chọn chung, cần đánh giá đồng thời mặt dán nhãn, nhiệt độ đỉnh, thời gian duy trì nhiệt và số lần đi qua công đoạn hàn, thay vì xem nhiệt độ tối đa là thông tin đầy đủ về giới hạn vận hành của quy trình.

Lớp phủ cứng được mô tả là chống trầy xước và chịu được tiếp xúc với sắt. Vật liệu cũng được mô tả là phù hợp với dán nhãn tự động và cho kết quả in tốt. Đây là các mô tả định tính; không có phương pháp thử độ chống trầy xước, danh sách máy in tương thích hay cấu hình máy dán nhãn tự động. Cần xác nhận thiết lập in và dán nhãn cho quy trình dự kiến.

Việc sử dụng để truy xuất nguồn gốc linh kiện nhạy cảm không chứng minh khả năng chống tĩnh điện. Nguồn tài liệu liệt kê SGS/RoHS trong mục tiêu chuẩn chứng nhận, nhưng riêng thông tin này không chứng minh sản phẩm được cung cấp đã được chứng nhận. Khi cần hồ sơ tuân thủ, hãy yêu cầu bằng chứng áp dụng cho đúng vật liệu đó.

Tính năng

Lợi thế cốt lõi

Lớp phủ cứng chịu tiếp xúc khi thao tác

Lớp phủ được mô tả là chống trầy xước và chịu được tiếp xúc với sắt. Không có cấp độ chịu mài mòn được định lượng hay điều kiện thử nghiệm.

Ứng dụng trong hàn hồi lưu và hàn sóng

Vật liệu được mô tả là chịu được hàn hồi lưu và hàn sóng. Cần xác nhận độ phù hợp với điều kiện tiếp xúc nhiệt thực tế; nguồn tài liệu không xác định thời gian duy trì nhiệt hay giới hạn số lần đi qua công đoạn hàn.

In và dán nhãn tự động

Nguồn tài liệu mô tả vật liệu cho kết quả in tốt và phù hợp với dán nhãn tự động. Cần kiểm tra tính tương thích của máy in, ruy băng mực và máy dán nhãn với hệ thống dự kiến sử dụng vì không có cấu hình cụ thể được liệt kê.

Thông số

Thông số kỹ thuật

Lớp phủTrắng mờ
Độ dày1mil
Vật liệu nềnPI
Keo dánKeo acrylic
Dải nhiệt độ được liệt kê; chưa nêu thời gian tiếp xúc-40-350℃
Tiêu chuẩn chứng nhận được nguồn tài liệu liệt kê; cần bằng chứng cho sản phẩm được cung cấpSGS/RoHS
Ứng dụng

Ứng dụng điển hình

Kiểm soát quy trình và truy xuất nguồn gốc bảng mạch

Dùng để nhận diện phục vụ kiểm soát quy trình sản xuất PCB và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Cần đánh giá vị trí dán nhãn cùng các điều kiện hàn hồi lưu hoặc hàn sóng liên quan trước khi sử dụng.

Truy xuất nguồn gốc linh kiện điện tử nhạy cảm

Nguồn tài liệu liệt kê linh kiện điện tử nhạy cảm là đối tượng ứng dụng để kiểm soát quy trình và truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Mô tả ứng dụng này không chứng minh khả năng chống tĩnh điện.

Câu hỏi thường gặp

Có thể cân nhắc vật liệu nhãn này cho cả hàn hồi lưu và hàn sóng không?

Có. Cả hai quy trình đều được liệt kê trong mô tả sản phẩm. Nguồn tài liệu không cung cấp thời gian duy trì nhiệt, biên dạng nhiệt hay giới hạn số lần đi qua công đoạn hàn. Theo hướng dẫn lựa chọn chung, cần đánh giá riêng từng quy trình và từng mặt dán nhãn; chỉ riêng dải nhiệt độ được liệt kê không đủ để xác định độ phù hợp với một chu kỳ sản xuất cụ thể.

Có những thông tin cấu tạo nào để lựa chọn vật liệu?

Cấu tạo được liệt kê gồm lớp phủ trắng mờ, vật liệu nền PI và keo acrylic, với độ dày 1mil. Nguồn tài liệu không xác định độ dày này bao gồm những lớp nào, cũng không cung cấp độ dày lớp keo. Cần xác nhận các chi tiết đó nếu ứng dụng có giới hạn về độ dày.

Ứng dụng cho linh kiện nhạy cảm có đồng nghĩa với việc vật liệu chống tĩnh điện không?

Không. Kiểm soát quy trình và truy xuất nguồn gốc linh kiện nhạy cảm là các ứng dụng được liệt kê, nhưng không có thông tin về đặc tính chống tĩnh điện hay kết quả thử nghiệm. Cần xem yêu cầu về tĩnh điện là một tiêu chí lựa chọn riêng, đòi hỏi bằng chứng cụ thể cho sản phẩm.

Thông tin SGS/RoHS có xác nhận vật liệu được cung cấp đã được chứng nhận không?

Nguồn tài liệu liệt kê SGS/RoHS trong mục tiêu chuẩn chứng nhận. Riêng tuyên bố đó không xác nhận vật liệu được cung cấp đã được chứng nhận hay đáp ứng yêu cầu tuân thủ. Hãy yêu cầu hồ sơ áp dụng cho đúng vật liệu và các yêu cầu của dự án.

Hỗ trợ ứng dụng

Chưa chắc loại nào phù hợp với máy in và nhãn của bạn?

Cho biết chất liệu nhãn, máy in, môi trường và độ bền mong muốn. Chúng tôi sẽ tư vấn phương án phù hợp.

Liên hệ