
Nhãn polyimide chống tĩnh điện cho theo dõi quy trình PCB — CL-782
CL-782 là vật liệu nhãn polyimide (PI) trắng bóng, phục vụ kiểm soát quy trình và truy xuất nguồn gốc sản phẩm cho bảng mạch in (PCB) cùng linh kiện nhạy cảm trong sản xuất điện tử. Vật liệu được mô tả là dùng cho các ứng dụng hàn sóng và hàn reflow, với dải nhiệt độ công bố -40-300℃, giá trị chống tĩnh điện ≥10^(8)Ω và ≤10^(11)Ω, điện áp bóc tách dưới 100 volt. Khi chọn vật liệu cần cân nhắc chu trình nhiệt và mức độ tiếp xúc hóa chất thực tế; thông tin cung cấp không nêu rõ thời gian tiếp xúc hay điều kiện thử hóa chất.
- 2milĐộ dày
- ≥10^(8)Ω,≤10^(11)ΩGiá trị chống tĩnh điện
- <100 voltĐiện áp bóc tách
Tổng quan sản phẩm
Vật liệu nhãn này dùng để nhận diện bảng mạch in và linh kiện nhạy cảm trong quá trình sản xuất điện tử. Ứng dụng được công bố bao gồm kiểm soát quy trình và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, trong đó có hàn sóng và hàn reflow. Thông tin cấu tạo ghi nhận lớp phủ trắng bóng, chất nền PI và độ dày 2mil.
Với các linh kiện nhạy cảm với phóng điện tĩnh (ESD), vật liệu được mô tả là có tính chống tĩnh điện và nhằm giúp bảo vệ linh kiện nhạy cảm khỏi ESD trong quá trình sử dụng nhãn. Giá trị chống tĩnh điện và điện áp bóc tách được công bố chỉ là tham chiếu cho việc chọn vật liệu; thông tin cung cấp không nêu rõ phương pháp đo điện hay môi trường thử nghiệm.
Vật liệu được mô tả là chịu nhiệt, chịu hóa chất và không chứa halogen. Dải nhiệt độ công bố không xác lập mức hoạt động liên tục hay thời gian duy trì nhiệt cho phép. Tên hóa chất, nồng độ và thời gian tiếp xúc không được cung cấp, nên không thể suy ra khả năng chịu được một quy trình vệ sinh cụ thể. Chi tiết keo dán, độ tương thích với máy in và ruy băng mực, cũng như khả năng đọc mã vạch sau xử lý cũng không được nêu rõ.
Mục tiêu chuẩn chứng nhận dưới đây sao chép lại từ danh mục vật liệu của nguồn bên ngoài. Mục này không xác lập việc công ty nắm giữ chứng nhận hay phê duyệt cho model này; tài liệu chứng minh và phạm vi áp dụng cần được xác nhận trước khi đưa vào đặc tả tuân thủ.
Lợi thế cốt lõi
Vật liệu nhận diện cho quy trình hàn
Được mô tả cho các ứng dụng hàn sóng và hàn reflow trong sản xuất điện tử. Dải nhiệt độ công bố là -40-300℃; thời gian chịu nhiệt và giới hạn chu trình nhiệt không được nêu rõ.
Tính chống tĩnh điện cho nhãn linh kiện nhạy cảm
Vật liệu được mô tả là giúp bảo vệ linh kiện nhạy cảm khỏi phóng điện tĩnh trong quá trình sử dụng nhãn. Giá trị chống tĩnh điện công bố là ≥10^(8)Ω và ≤10^(11)Ω, điện áp bóc tách dưới 100 volt; các giá trị này không xác lập mức bảo vệ trong mọi điều kiện thao tác.
Vật liệu chịu hóa chất, không chứa halogen
Tính chịu hóa chất và không chứa halogen được công bố cho vật liệu. Không có điều kiện tiếp xúc hóa chất cụ thể nào được cung cấp, nên mức độ phù hợp với từng loại hóa chất hay chu trình vệ sinh cần được xác nhận.
Thông số kỹ thuật
| Lớp phủ | Trắng bóng |
|---|---|
| Độ dày | 2mil |
| Chất nền | PI |
| Dải nhiệt độ chịu được | -40-300℃ |
| Giá trị chống tĩnh điện | ≥10^(8)Ω,≤10^(11)Ω |
| Điện áp bóc tách | <100 volt |
| Tiêu chuẩn chứng nhận được liệt kê theo vật liệu từ nguồn bên ngoài; tài liệu riêng theo model cần được xác nhận | SGS/UL/RoHS |
Ứng dụng điển hình
Kiểm soát quy trình và truy xuất nguồn gốc PCB
Dùng để nhận diện bảng mạch in trong sản xuất điện tử, bao gồm các quy trình có hàn sóng hoặc hàn reflow. Trước khi chọn, hãy đối chiếu chu trình nhiệt thực tế với giới hạn đã công bố của vật liệu.
Theo dõi linh kiện nhạy cảm
Dùng cho kiểm soát quy trình và truy xuất nguồn gốc sản phẩm của linh kiện điện tử nhạy cảm ở nơi yêu cầu nhãn có tính chống tĩnh điện. Hãy đánh giá các giá trị điện đã công bố đối chiếu với yêu cầu thao tác của ứng dụng dự kiến.
Câu hỏi thường gặp
Vật liệu nhãn này có thể dùng cho hàn sóng và hàn reflow không?
Cả hai quy trình đều là ứng dụng được công bố. Dải nhiệt độ công bố là -40-300℃, nhưng không có thời gian duy trì nhiệt, số chu trình hay mức hoạt động liên tục nào được cung cấp. Hãy xác nhận hồ sơ nhiệt thực tế trước khi chỉ định vật liệu cho một quy trình sản xuất.
Các giá trị chống tĩnh điện và điện áp bóc tách được công bố là gì?
Giá trị chống tĩnh điện công bố là ≥10^(8)Ω và ≤10^(11)Ω, điện áp bóc tách <100 volt. Vật liệu được mô tả là để bảo vệ linh kiện nhạy cảm khỏi phóng điện tĩnh trong quá trình sử dụng nhãn. Thông tin cung cấp không nêu phương pháp đo điện hay môi trường thử nghiệm, nên các giá trị này không nên được xem là bảo đảm cho mọi điều kiện thao tác.
Khả năng chịu hóa chất vệ sinh PCB của tôi đã được xác nhận chưa?
Tính chịu hóa chất được công bố, nhưng từng loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc không được nêu rõ. Do đó, khả năng chịu quy trình vệ sinh cụ thể của bạn chưa được xác lập bởi thông tin cung cấp.
Vật liệu có bề mặt và độ dày như thế nào?
Lớp phủ công bố là trắng bóng, chất nền là polyimide (PI), độ dày 2mil. Độ tương thích với máy in và ruy băng mực không được nêu trong thông tin cung cấp.
Chưa chắc loại nào phù hợp với máy in và nhãn của bạn?
Cho biết chất liệu nhãn, máy in, môi trường và độ bền mong muốn. Chúng tôi sẽ tư vấn phương án phù hợp.



