
Nhãn Polyimide chịu nhiệt cao cho nhận diện linh kiện điện tử — CL-616
CL-616 là vật liệu nhãn polyimide (PI) chịu nhiệt cao, có lớp phủ trắng bán bóng và độ dày công bố 0.5mil. Vật liệu dành cho nhận diện bảng mạch in (PCB), nhãn vi mạch (IC) và truy xuất nguồn gốc linh kiện điện tử, bao gồm cả quy trình hàn hồi lưu (reflow). Việc lựa chọn cần xác nhận điều kiện nhiệt thực tế, kết cấu nhãn và điều kiện in ấn; khoảng nhiệt độ công bố không nêu rõ thời gian chịu nhiệt.
- 0.5milĐộ dày công bố (chưa nêu rõ lớp cơ sở)
Tổng quan sản phẩm
Để nhận diện sản phẩm điện tử xuyên suốt quá trình hàn hồi lưu, vật liệu nhãn polyimide này kết hợp lớp phủ trắng bán bóng với độ dày công bố 0.5mil. Thông tin sản phẩm nêu khả năng chịu hàn hồi lưu và khả năng in độ phân giải cao, phù hợp để cân nhắc cho nhận diện bảng mạch in (PCB), nhãn vi mạch (IC) và truy xuất nguồn gốc linh kiện điện tử. Thông tin này không nêu máy in, ruy băng mực (ribbon) tương thích cụ thể cũng như kích thước chữ và mã vạch nhỏ nhất có thể in.
Khoảng nhiệt độ chịu đựng được công bố là -40-300℃, không kèm thời gian chịu nhiệt hay giới hạn số chu kỳ lặp lại. Như hướng dẫn chọn vật liệu mang tính chung, hãy đối chiếu nhiệt độ kết hợp với thời gian tiếp xúc; riêng một khoảng nhiệt độ không đủ để khẳng định vật liệu phù hợp với tiếp xúc liên tục. Hãy xác nhận sơ đồ nhiệt hàn hồi lưu thực tế và số lần đi qua lò trước khi đưa vật liệu vào quy trình sản xuất.
Thông số độ dày không nêu rõ 0.5mil là chỉ dành cho màng nền hay cho toàn bộ kết cấu nhãn hoàn chỉnh. Với không gian lắp ráp hạn chế, cần xác nhận kết cấu và độ dày của nhãn thành phẩm. Khả năng chịu ăn mòn hóa chất chỉ được nêu dưới dạng định tính, không nêu tên hóa chất cụ thể hay điều kiện thử nghiệm, vì vậy không nên coi vật liệu tương thích với mọi chất tẩy rửa hay dung môi.
Thông tin sản phẩm từ nguồn bên ngoài liệt kê REACH/SGS/UL trong mục tiêu chuẩn chứng nhận. Mục này được giữ lại như một tuyên bố từ nguồn ngoài, không phải là bằng chứng về chứng nhận của chúng tôi. Khi các yêu cầu này nằm trong đặc tả mua hàng, hãy xác minh văn bản tương ứng, model được cấp chứng nhận và phạm vi áp dụng.
Lợi thế cốt lõi
Cho nhận diện trong quy trình hàn hồi lưu
Thông tin sản phẩm cho biết vật liệu có thể chịu được quy trình hàn hồi lưu. Thời gian chịu nhiệt và khả năng chịu nhiều lần đi qua lò không được nêu rõ, vì vậy cần đối chiếu với quy trình thực tế để khẳng định mức độ phù hợp.
Khả năng in độ phân giải cao
In độ phân giải cao là đặc tính được nêu trong thông tin sản phẩm. Thông tin không nêu rõ độ tương thích với máy in hay ruy băng mực, cài đặt độ phân giải khi in, cũng như kích thước ký tự và mã vạch nhỏ nhất đọc được.
Khả năng chịu ăn mòn hóa chất
Khả năng chịu ăn mòn hóa chất được nêu mà không chỉ định tên hóa chất, nồng độ hay thời gian tiếp xúc. Hãy xác nhận mức độ phù hợp với các hóa chất thực tế trong quy trình thay vì mặc định vật liệu chịu được mọi loại dung môi.
Thông số kỹ thuật
| Lớp phủ | Trắng bán bóng |
|---|---|
| Độ dày | 0.5mil |
| Vật liệu nền | PI |
| Khoảng nhiệt độ chịu đựng (chưa nêu thời gian chịu nhiệt) | -40-300℃ |
| Tiêu chuẩn chứng nhận được liệt kê trong thông tin sản phẩm bên ngoài (văn bản và phạm vi chưa xác minh) | REACH/SGS/UL |
Ứng dụng điển hình
Nhận diện bảng mạch in PCB
Dùng cho nhận diện bảng mạch in, bao gồm việc cân nhắc cho các quy trình hàn hồi lưu. Hãy xác nhận mức tiếp xúc nhiệt thực tế và vị trí dán nhãn cho quy trình sản xuất dự kiến.
Nhãn IC và truy xuất nguồn gốc linh kiện điện tử
Dùng cho nhãn vi mạch tích hợp và nhận diện truy xuất nguồn gốc linh kiện điện tử. Khi không gian lắp ráp hoặc diện tích ghi nhãn hạn chế, cần xác nhận độ dày nhãn thành phẩm và yêu cầu in ấn.
Câu hỏi thường gặp
Khoảng nhiệt độ công bố có đảm bảo sử dụng liên tục ở 300℃ không?
Không. Khoảng công bố là -40-300℃, nhưng thời gian chịu nhiệt không được nêu rõ. Khả năng chịu hàn hồi lưu được nêu riêng, không kèm giới hạn số lần đi qua lò. Như hướng dẫn chọn vật liệu mang tính chung, hãy đánh giá nhiệt độ kết hợp với thời gian tiếp xúc và xác nhận sơ đồ nhiệt hàn hồi lưu thực tế cũng như số lần đi qua; riêng khoảng nhiệt độ công bố không đủ để khẳng định có thể sử dụng liên tục ở 300℃.
0.5mil có phải là độ dày của toàn bộ tấm nhãn không?
Thông tin sản phẩm công bố 0.5mil là độ dày nhưng không định rõ lớp được tính. Thông tin nêu polyimide là vật liệu nền và có lớp phủ trắng bán bóng. Hãy xác nhận độ dày này là của màng nền hay của toàn bộ kết cấu nhãn trước khi đánh giá khoảng hở lắp ráp.
Nên dùng máy in và ruy băng mực nào cho chữ nhỏ hoặc mã vạch?
Khả năng in độ phân giải cao được nêu, nhưng máy in, ruy băng mực cụ thể và kích thước chữ hay mã vạch nhỏ nhất không được liệt kê. Hãy xác nhận tổ hợp in dự kiến và đánh giá khả năng đọc sau quy trình sản xuất thực tế trước khi chọn dùng cho vùng nhận diện nhỏ.
Nhãn có thể dùng được với mọi dung môi tẩy rửa linh kiện điện tử không?
Khả năng tương thích với mọi dung môi chưa được xác lập. Khả năng chịu ăn mòn hóa chất chỉ được nêu dưới dạng định tính, không nêu tên hóa chất hay điều kiện thử nghiệm. Trước khi sử dụng, hãy xác nhận hiệu quả với môi trường tẩy rửa thực tế, bao gồm nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Chưa chắc loại nào phù hợp với máy in và nhãn của bạn?
Cho biết chất liệu nhãn, máy in, môi trường và độ bền mong muốn. Chúng tôi sẽ tư vấn phương án phù hợp.



